Loãng xương – Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng tránh bệnh

Loãng xương là một trong những bệnh lý về xương khớp phổ biến nhất tại Việt Nam. Số lượng người mắc bệnh loãng xương có xu hướng tăng qua từng năm. Tham khảo bài viết để có những thông tin hữu ích về nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và cách phòng tránh bệnh loãng xương nhé.

Loãng xương là gì?

Loãng xương (Osteoporosis) là một tình trạng đặc trưng bởi sự suy giảm mật độ xương, làm giảm sức mạnh của xương, khiến xương trở nên giòn hơn, dễ tổn thương và dễ gãy hơn.

Loãng xương liên quan đến sự suy yếu dần dần của xương.

Loãng xương liên quan đến sự suy yếu dần dần của xương.

Cấu trúc xương bao gồm protein, collagen, và canxi, tất cả tạo thành khối vững chắc giúp xương chắc khỏe. Loãng xương thường là hậu quả của việc suy giảm các khung protein và lượng canxi gắn vào các khung này, dẫn tới hiện tượng tăng phần xốp của xương do số lượng tổ chức xương bị suy giảm và trọng lượng của một đơn vị thể tích xương cũng giảm đi.

Gãy xương liên quan đến bệnh loãng xương có thể xảy ra ở hầu hết các xương. Tuy nhiên, cột sống, xương hông và cổ tay là những khu vực thường bị tổn thương do loãng xương gây ra nhiều nhất.

Nguyên nhân bệnh loãng xương

Cấu xúc xương của bạn là một trạng thái làm mới liên tục. Các tế báo xương mới được tạo ra thay thế cho những tế báo xương bị phá vỡ.

Khi còn trẻ, cơ thể sản xuất những tế bào  xương mới nhanh hơn so với những tế bào xương cũ mất đi, điều đó làm cho khối lượng xương của bạn tăng lên. Hầu hết mọi người đạt đến khối lượng xương cao nhất trong độ tuổi 20. Sau tuổi 35, khối lượng xương thường suy giảm do những tế bào xương bị mất nhanh hơn mức cơ thể tạo ra.

Các tế bào xương mất đi là nguyên nhân chính dẫn đến sự phát triển của bệnh loãng xương. Tuy nhiên, loãng xương thường không có triệu chứng hoặc dấu hiệu nổi bật, và một người chỉ phát hiện loãng xương cho đến khi bị gãy xương sau một sự cố nhỏ, chẳng hạn như ngã.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh loãng xương

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ bạn mắc bệnh loãng xương – bao gồm tuổi tác, lối sống, điều kiện y tế…

Loãng xương thường xảy ra ở phụ nữ sau mãn kinh

Loãng xương thường xảy ra ở phụ nữ sau mãn kinh

Những rủi ro không thể thay đổi được

  • + Giới tính: Nữ giới thường có nguy cơ mắc loãng xương cao hơn nam giới.
  • + Tuổi tác: Nguy cơ mắc bệnh loãng xương thường cao hơn ở những người sau tuổi 35. Đối với phụ nữ, nguy cơ mắc loãng xương cao hơn ở những phụ nữ sau mãn kinh.
  • + Dân tộc: Người da trắng và người Châu Á dễ bị loãng xương hơn các nhóm sắc tộc khác.
  • + Kích thước cơ thể: Những người có thân hình cao hoặc thân hình gầy, nhỏ con thường có nguy cơ mắc loãng xương cao hơn bình thường.
  • + Yếu tố di truyền: Bạn có nguy cơ mắc chứng loãng xương cao hơn nếu một trong những thành viên gia đình bạn với chẩn đoán gãy xương hông hoặc loãng xương làm cho chứng loãng xương có nhiều khả năng xảy ra hơn.
  • + Tiền sử gãy xương: Một người trước đó đã từng bị gãy xương trong một chấn thương ở mức độ thấp, đặc biệt là sau tuổi 50, có nhiều khả năng bị loãng xương hơn.

Mức độ Hoóc môn

Loãng xương thường phổ biến hơn ở những người có quá nhiều hoặc quá ít hoóc môn nội tiết tố nhất định trong cơ thể. Những ví dụ bao gồm:

+ Hoóc Môn sinh dục: Mức độ hoóc môn sinh dục giảm có xu hướng làm suy yếu cấu trúc xương. Suy giảm nồng độ Estrogen ở phụ nữ trong thời kỳ mãn kinh là một trong những nguy cơ cao nhất dẫn đến sự phát triển bệnh loãng xương ở phụ nữ. Nam giới thường giảm dần mức testosterone khi họ già đi. Sự suy giảm nồng độ Testosterone ở nam giới nồng độ Estrogen ở nữ giới có khả năng tăng tốc độ mất xương.

+ Các vấn đề về tuyến giáp. Quá nhiều hormone tuyến giáp có thể gây mất xương. Điều này thường xảy ra khi tuyến giáp hoạt động quá mực hoặc sử dụng thuốc kích thích tuyến giáp để điều trị bệnh.

+ Các tuyến khác. Bệnh loãng xương cũng thường xảy ra nếu  tuyến cận giáp hoặc tuyến thượng thận hoạt động quá mức.

Chế độ ăn uống và lối sống

Chế độ ăn uống không hợp lý và lối sống không lành mạnh cũng làm tăng nguy cơ bị loãng xương.

+ Chế độ ăn thiếu canxi: Sự thiếu hụt Canxi thường đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của chứng loãng xương. Lượng canxi thấp góp phần làm giảm mật độ xương, mất xương sớm và tăng nguy cơ gãy xương.

+ Rối loạn ăn uống. Biếng ăn, chế độ ăn thiếu dinh dưỡng sẽ gây thiếu cân, làm suy yếu cấu trúc xương ở cả nam và nữ.

+ Lạm dụng bia rượu. Thường xuyên tiêu thụ hơn hai ly đồ uống có cồn mỗi ngày sẽ làm tăng nguy cơ bị loãng xương.

+ Hút thuốc. Các nghiên cứu khoa học chỉ ra việc hút thuốc nhiều góp phần làm xương yếu đi.

+ Lối sống ít vận động. Những người ít vận động có nguy cơ bị loãng xương cao hơn những người thường xuyên tập thể dụng thể thao. Thường xuyên tập thể dục, thể thao sẽ thúc đẩy sự cân bằng, có lợi cho xương của bạn.

Điều kiện y tế

Nguy cơ loãng xương cao hơn ở những người có vấn đề y tế nhất định, bao gồm:

+ Bệnh celiac

+ Viêm ruột

+ Bệnh thận hoặc gan

+ Ung thư

+ Lupus ban đỏ

+ Nhiều u tủy

+ Viêm khớp dạng thấp

Việc sử dụng lâu dài các loại thuốc corticosteroid dạng uống hoặc tiêm, như prednisone và cortisone, sẽ cản trở quá trình tái tạo xương. Loãng xương cũng liên quan đến các loại thuốc dùng để chống lại hoặc ngăn ngừa các bệnh như:

+ Co giật

+ Trào ngược dạ dày

+ Ung thư

+ Cấy ghép nội tạng.

Biểu hiện, triệu chứng của bệnh loãng xương

Trong giai đoạn đầu, loãng xương có thể không có triệu chứng, biểu hiện rõ rệt bên trong và bên ngoài cơ thể. Tuy nhiên, một khi cấu trúc xương của bạn bị yếu, sẽ xuất hiện các triệu chứng và dấu hiệu bao gồm:

+ Đau lưng, do đốt sống hoặc gãy xương

+ Giảm chiều cao theo thời gian.

+ Tư thế khom lưng, còng lưng khi di chuyển (thường gặp ở người già).

+ Dễ bị gãy xương hơn, dù chỉ trong trường hợp va chạm nhẹ.

Những biến chứng nguy hiểm

Gãy xương, đặc biệt là cột sống hoặc xương hông, là biến chứng nghiêm trọng nhất của bệnh loãng xương. Gãy xương hông thường gây ra do ngã và có thể dẫn đến tàn tật và thậm chí tăng nguy cơ tử vong trong năm đầu tiên sau khi bị thương.

Trong một số trường hợp, gãy xương cột sống có thể xảy ra ngay cả khi bạn không ngã. Các đốt xương sống tạo nên cột sống có thể tự suy yếu, thậm chí bị co lại, dẫn đến tình trạng đau lưng dai dẳng, mất chiều cao và tư thế đứng thẳng.

Chẩn đoán và điều trị

Việc chẩn đoán và điều trị loãng xương cần được tiến hành dưới sự giám sát của bác sĩ.

Cách phòng bệnh loãng xương

Một chế độ dinh dưỡng tốt và tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết để giữ cho xương của bạn luôn khỏe mạnh theo thời gian.

Để phòng chống bệnh loãng xương hiệu quả, bạn cần duy trị một chế độ dinh dưỡng hợp lý, giàu canxi, protein và vitamin D.

Bổ sung Canxi và vitamin D

Canxi là khoáng chất quan trọng trong sự phát triển của xương. Đảm bảo đủ lượng canxi cần thiết sẽ giúp xương chắc khỏe.

Lượng Canxi cần thiết cho cơ thể người trưởng thành là 1000mg/ngày. Đối với phụ nữ sau mãn kinh và người già, lượng canxi cần bổ sung là 1200mg mỗi ngày.

Nguồn thực phẩm giàu Canxi bao gồm:

+ Sữa và sản phẩm sữa (pho mát, sữa chua…).

+ Các loại rau lá xanh, như cải xoăn, rau dền…

+ Các loại cá như cá hồi, cá ngừ…

Chế độ ăn với thực phẩm giàu canxi giúp phòng tránh bệnh loãng xương hiệu quả

Chế độ ăn với thực phẩm giàu canxi giúp phòng tránh bệnh loãng xương hiệu quả

Bên cạnh đó, nếu chế độ ăn uống của bạn không đảm bảo cung cấp lượng canxi cần thiết, bổ sung thực phẩm chức năng, viên uống canxi là một sự lựa chọn cần thiết. Các bạn có thể tham khảo thông tin sản phẩm Nextgcal tại đây.

Ngoài canxi, Vitamin D đóng một vai trò quan trọng, giúp cơ thể hấp thụ canxi hiệu quả. Những nguồn thực phẩm chứa nhiều Vitamin D có thể kể đến như các loại cá nước mặn, gan, đậu phụ… Tuy nhiên, hầu hết Vitamin D cơ thể hấp thụ thường là do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Để làn da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trước 8 giờ sáng là một sự lựa chọn tốt giúp cơ thể hấp thụ Vitamin D hiệu quả.

Thay đổi lối sống

Lối sống lành mạnh cũng là một cách hiệu quả để giảm thiểu rủi ro của bệnh loãng xương.

Hạn chế hút thuốc: Hút thuốc nhiều sẽ làm giảm sự phát triển của tế bào xương mới cũng như giảm nồng độ hormone estrogen ở phụ nữ.

Hạn chế uống bia rượu: Tạo điều kiện cho sự phát triển bình thường của xương. Ngoài ra, say rượu bia cũng là nguyên nhân khiến té ngã, dẫn đến gãy xương.

Tập thể dục: Việc tập thể dục thường xuyên sẽ thúc đấy xương phát triển khỏe mạnh và tăng cường sự hỗ trợ từ cơ bắp. Ngoài ra, tập thể dục cũng giúp cơ thể trở nên linh hoạt và cân bằng hơn, qua đó giảm nguy cơ gãy xương khi té ngã. Tuy nhiên, cần tránh việc vận động quá mạnh sẽ dẫn đến gãy xương.